CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
13,80+16,80%-0,138%+0,010%-0,23%2,79 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%5,90 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%2,76 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%1,71 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%671,60 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,98 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,010%-0,19%2,26 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,08+7,40%+0,061%+0,010%-0,22%211,28 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
5,99+7,28%+0,060%+0,010%-0,21%26,20 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,76+7,00%+0,058%+0,010%-0,21%28,31 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,59+6,80%+0,056%+0,010%-0,31%2,67 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
5,41+6,58%+0,054%+0,004%-0,23%3,05 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,19+6,31%+0,052%+0,010%-0,19%473,83 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,14+5,04%+0,041%+0,010%-0,24%11,31 Tr--