CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
120,03+146,03%-1,200%-0,040%+0,09%1,86 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
33,65+40,94%-0,336%-0,027%+0,41%706,45 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
23,27+28,31%-0,233%-0,002%+0,13%7,21 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
23,00+27,99%-0,230%-0,025%+0,19%1,79 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
18,29+22,25%-0,183%+0,004%-0,13%12,54 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
18,13+22,06%-0,181%-0,021%+0,08%31,39 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
15,46+18,81%-0,155%-0,014%+0,29%445,47 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
13,90+16,91%-0,139%+0,005%-0,07%14,48 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
13,70+16,67%-0,137%-0,017%+0,33%2,62 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
13,55+16,49%-0,136%-0,028%+0,11%838,17 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
13,10+15,94%-0,131%-0,005%+0,07%23,90 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
11,86+14,43%-0,119%+0,005%-0,16%2,78 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
11,60+14,11%-0,116%-0,009%+0,25%435,79 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
9,47+11,52%-0,095%-0,009%-0,06%748,80 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
9,11+11,09%-0,091%+0,005%-0,03%897,04 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
8,71+10,60%-0,087%-0,013%+0,03%5,57 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,54+10,40%+0,085%+0,010%-0,09%450,54 N--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
8,53+10,38%-0,085%+0,005%+0,33%7,35 Tr--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
8,50+10,35%+0,085%+0,010%+0,92%149,33 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
8,49+10,33%-0,085%-0,040%+0,26%659,79 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,22+10,00%+0,082%+0,010%-0,08%222,35 N--
PROS
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
GPROS/USDT
8,07+9,81%+0,081%+0,032%-0,14%1,30 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
7,90+9,61%+0,079%+0,010%+0,01%367,29 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
7,76+9,44%+0,078%+0,006%+0,22%377,55 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
7,75+9,43%+0,077%+0,010%-0,28%1,44 Tr--